genus cynocephalus

genus cynocephalus

A zoologist points to a labeled illustration of the genus cynocephalus.

Định nghĩa
  • Danh từ (chuyên ngành sinh vật học): một chi động vật, cụ thể chi điển hình (type genus) của họ Cynocephalidae. Chi này bao gồm các loài chuột bay (colugo) hoặc vượn cáo bay, loài thú màng da giữa các chi để lượn trong không khí. Tên khoa học "Cynocephalus" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa "đầu chó" (kýros: chó, kephalē: đầu).
dụ sử dụng
  • (Chi Cynocephalus nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Cynocephalus để hiểu về sự tiến hóa bay lượn của động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type genus": Trong phân loại sinh học, "genus Cynocephalus" được dùng làm chi điển hình cho họ Cynocephalidae, nghĩa đại diện tiêu biểu nhất của họ đó.
    • As a type genus, the genus Cynocephalus defines the characteristics of its family. ( một chi điển hình, chi Cynocephalus xác định các đặc điểm của họ .)
Biến thể từ gần giống
  • Cynocephalidae (danh từ): Họ động vật chứa chi Cynocephalus.
  • Cynocephalus variegatus: Một loài cụ thể trong chi này, còn gọi là chuột bay Sunda.
  • Colugo (danh từ): Tên thông thường của các loài thuộc chi Cynocephalus.
Từ đồng nghĩa
  • Flying lemur: Tên gọi thông thường, mặc dù không chính xác về mặt phân loại ( chúng không phải vượn cáo thực sự).
  • Colugo: Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Cynocephalus" trong đời sống hàng ngày.